Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vận tải" (1)
vận tải
Tiếng Anh
Danh từtransport, carriage
Công ty vận tải hàng hóa bằng đường biển.
The company transports goods by sea.
Từ liên quan "vận tải" (5)
Bộ giao thông vận tải

Tiếng Anh
Danh từministry of transport
Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
The Ministry of Transport is building a new bridge.
bộ giao thông vận tải

Tiếng Anh
Danh từ
tuyến vận tải
Tiếng Anh
Cụm từtransport route
Eo biển Hormuz là tuyến vận tải chiến lược.
The Strait of Hormuz is a strategic transportation route.
công ty vận tải
Tiếng Anh
Cụm từshipping company
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
The ship is owned by a shipping company.
hãng vận tải
Tiếng Anh
Danh từtransport company
Đây là máy bay của hãng vận tải UPS.
This is an airplane of the UPS transport company.
Cụm từ "vận tải" (7)
Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
The Ministry of Transport is building a new bridge.
Eo biển Hormuz là tuyến vận tải chiến lược.
The Strait of Hormuz is a strategic transportation route.
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
The ship is owned by a shipping company.
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
The ship is owned by a shipping company.
Công ty vận tải hàng hóa bằng đường biển.
The company transports goods by sea.
Đây là máy bay của hãng vận tải UPS.
This is an airplane of the UPS transport company.
Vận tải cơ Airbus A400M rải chất chống cháy ngăn ngọn lửa cháy rừng.
The Airbus A400M transport aircraft dispersed fire retardant to stop the forest fire.
